inévitable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ne.vi.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inévitable /i.ne.vi.tabl/ |
inévitables /i.ne.vi.tabl/ |
| Giống cái | inévitable /i.ne.vi.tabl/ |
inévitables /i.ne.vi.tabl/ |
inévitable /i.ne.vi.tabl/
- Không tránh được.
- Difficulté inévitable — khó khăn không tránh được
- (Đùa cợt; hài hước) Không thể thiếu, quen thuộc.
- Le ministre et son inévitable cigare — ông bộ trưởng với điếu xì gà quen thuộc của ông
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inévitable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)