inévitable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực inévitable
/i.ne.vi.tabl/
inévitables
/i.ne.vi.tabl/
Giống cái inévitable
/i.ne.vi.tabl/
inévitables
/i.ne.vi.tabl/

inévitable /i.ne.vi.tabl/

  1. Không tránh được.
    Difficulté inévitable — khó khăn không tránh được
  2. (Đùa cợt; hài hước) Không thể thiếu, quen thuộc.
    Le ministre et son inévitable cigare — ông bộ trưởng với điếu xì gà quen thuộc của ông

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]