inane
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈneɪn/
Tính từ
inane /ɪ.ˈneɪn/
- Ngu ngốc, ngớ ngẩn; vô nghĩa.
- an inane chap — một gã ngu ngốc
- an inane remark — một nhận xét ngớ ngẩn vô nghĩa
- Trống rỗng.
Danh từ
inane /ɪ.ˈneɪn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)