Bước tới nội dung

inarticulateness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.kjə.lət.nəs/

Danh từ

inarticulateness /.kjə.lət.nəs/

  1. Tính không rõ ràng.
  2. Sự không nói rõ ràng được.
  3. Sự không có tài ăn nói.

Tham khảo