inartistic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪ.nɑːr.ˈtɪs.tɪk/
Tính từ
inartistic ( không so sánh được)
- Không mỹ thuật, thiếu mỹ thuật; phản nghệ thuật.
- an inartistic painting — bức vẽ phản nghệ thuật
- Không biết gì về nghệ thuật, không có óc thẩm mỹ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inartistic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)