incessamment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.se.sa.mɑ̃/
Phó từ
incessamment /ɛ̃.se.sa.mɑ̃/
- Ngay, không chậm trễ.
- Venez me voir incessamment — đến thăm tôi ngay
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Không ngừng, không ngớt, liên tục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “incessamment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)