Bước tới nội dung

incipient

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Tính từ

incipient /.ənt/

  1. Chớm, chớm nở, mới bắt đầu, phôi thai.
    incipient cancer — ung thư mới chớm

Tham khảo