incommunicative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈmjuː.nə.ˌkeɪ.tɪv/
Tính từ
incommunicative /.ˈmjuː.nə.ˌkeɪ.tɪv/
- Khó truyền đi, không lan truyền.
- Không cởi mở, không hay thổ lộ tâm sự, không thích chuyện trò.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incommunicative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)