Bước tới nội dung

poli

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực poli
/pɔ.li/
polis
/pɔ.li/
Giống cái polie
/pɔ.li/
polies
/pɔ.li/

poli /pɔ.li/

  1. Nhẵn bóng.
    Marbre poli — đá hoa nhẵn bóng
  2. lễ độ, lễ phép.
    Enfant poli — trẻ em có lễ phép
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Văn minh.
    Peuple poli — dân tộc văn minh

Trái nghĩa

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
poli
/pɔ.li/
polis
/pɔ.li/

poli /pɔ.li/

  1. Nước láng bóng.
    Marbre d’un beau poli — đá hoa có nước láng bóng đẹp

Trái nghĩa

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
poli
/pɔ.li/
polis
/pɔ.li/

poli /pɔ.li/

  1. (Động vật học) tráp sọc.

Tham khảo

[sửa]