Bước tới nội dung

incubateur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛ̃.ky.ba.tœʁ/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực incubateur
/ɛ̃.ky.ba.tœʁ/
incubateurs
/ɛ̃.ky.ba.tœʁ/
Giống cái incubateur
/ɛ̃.ky.ba.tœʁ/
incubateurs
/ɛ̃.ky.ba.tœʁ/

incubateur /ɛ̃.ky.ba.tœʁ/

  1. Ấp (trứng).
    Appareil incubateur — máy ấp
    Poche incubatrice — (động vật học) túi ấp

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
incubateur
/ɛ̃.ky.ba.tœʁ/
incubateurs
/ɛ̃.ky.ba.tœʁ/

incubateur /ɛ̃.ky.ba.tœʁ/

  1. ấp (trứng).
  2. (Y học) Lồng ấp, tủ ấp.
    Incubateur pour nouveau-né — lồng ấp trẻ sơ sinh

Tham khảo

[sửa]