Bước tới nội dung

incumber

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

incumber ngoại động từ

  1. Làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu.
  2. Đè nặng lên, làm nặng trĩu.
  3. Làm ngổn ngang, làm bừa bộn.

Tham khảo