indéfendable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.de.fɑ̃.dabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indéfendable /ɛ̃.de.fɑ̃.dabl/ |
indéfendable /ɛ̃.de.fɑ̃.dabl/ |
| Giống cái | indéfendable /ɛ̃.de.fɑ̃.dabl/ |
indéfendable /ɛ̃.de.fɑ̃.dabl/ |
indéfendable /ɛ̃.de.fɑ̃.dabl/
- Không thể bảo vệ được (đồn lũy... ), không thể bênh vực được.
- Opinion indéfendable — ý kiến không thể bênh vực được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indéfendable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)