Bước tới nội dung

indestructibleness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈstrək.tə.bəl.nəs/

Danh từ

indestructibleness /.ˈstrək.tə.bəl.nəs/

  1. Tính (tình trạng) không thể phá huỷ được; tính (tình trạng) không thể huỷ diệt được; sự rất bền vững.

Tham khảo