Bước tới nội dung

individually

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.də.ˈvɪdʒ.wəl.li/

Phó từ

individually /ˌɪn.də.ˈvɪdʒ.wəl.li/

  1. Cá nhân, cá thể, riêng biệt, riêng lẻ, từng người một, từng cái một.

Tham khảo