Bước tới nội dung

indophenol

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.doʊ.ˈfi.ˌnoʊl/

Danh từ

indophenol /ˌɪn.doʊ.ˈfi.ˌnoʊl/

  1. Thuốc nhuộm lenbông.

Tham khảo