Bước tới nội dung

induct

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈdəkt/

Ngoại động từ

induct ngoại động từ /ɪn.ˈdəkt/

  1. Làm lễ nhậm chức cho (ai).
  2. Giới thiệu vào, đưa vào (một tổ chức... ).
  3. Bước đầu làm quen nghề cho (ai).
  4. (Tôn giáo) Bổ nhiệm, đặt vào.
    to be inducted to a small country living — được bổ nhiệm giữ một giáo chức ở nông thôn
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tuyển (người ở trong diện quân dịch) vào quân đội.
  6. (Điện học) (như) induce.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)