inexpiable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪ.ˈnɛk.spi.ə.bəl/
Tính từ
inexpiable /ˌɪ.ˈnɛk.spi.ə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inexpiable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɛk.spjabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inexpiable /i.nɛk.spjabl/ |
inexpiable /i.nɛk.spjabl/ |
| Giống cái | inexpiable /i.nɛk.spjabl/ |
inexpiable /i.nɛk.spjabl/ |
inexpiable /i.nɛk.spjabl/
- Không thể chuộc, không thể đền.
- Faute inexpiable — lỗi không thể chuộc
- Không dứt, liên miên.
- Lutte inexpiable — cuộc đấu tranh liên miên
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inexpiable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)