inexpugnable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪ.nɪk.ˈspəɡ.nə.bəl/
Tính từ
inexpugnable /ˌɪ.nɪk.ˈspəɡ.nə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inexpugnable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɛk.spyɡ.nabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inexpugnable /i.nɛk.spyɡ.nabl/ |
inexpugnables /i.nɛk.spy.ɲabl/ |
| Giống cái | inexpugnable /i.nɛk.spyɡ.nabl/ |
inexpugnables /i.nɛk.spy.ɲabl/ |
inexpugnable /i.nɛk.spyɡ.nabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inexpugnable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)