infime
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fim/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | infime /ɛ̃.fim/ |
infimes /ɛ̃.fim/ |
| Giống cái | infime /ɛ̃.fim/ |
infimes /ɛ̃.fim/ |
infime /ɛ̃.fim/
- Rất nhỏ.
- Une somme infime — số tiền rất nhỏ
- Thấp nhất, thấp kém nhất, quèn.
- Un infime gratte-papier — một thầy ký quèn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “infime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)