inflammatory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈflæ.mə.ˌtɔr.i/
Tính từ
inflammatory /ɪn.ˈflæ.mə.ˌtɔr.i/
- Có tính chất khích động, nhằm khích động.
- (Y học) Dễ viêm, do viêm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inflammatory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)