influencer
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
influencer
- Xem influence
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “influencer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fly.ɑ̃.se/
Ngoại động từ
influencer ngoại động từ /ɛ̃.fly.ɑ̃.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “influencer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)