Bước tới nội dung

infusible

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɪn.ˈfjuː.zə.bəl/

Tính từ

infusible /ˌɪn.ˈfjuː.zə.bəl/

  1. Có thể pha được.
  2. Không nóng chảy, chịu lửa.

Tham khảo