inhalateur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực inhalateur
/i.na.la.tœʁ/
inhalateurs
/i.na.la.tœʁ/
Giống cái inhalateur
/i.na.la.tœʁ/
inhalateurs
/i.na.la.tœʁ/

inhalateur /i.na.la.tœʁ/

  1. (Để) Xông, (để) hít.
    Tube inhalateur — ống xông

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
inhalateur
/i.na.la.tœʁ/
inhalateurs
/i.na.la.tœʁ/

inhalateur /i.na.la.tœʁ/

  1. (Y học) Bình xông.
    inhalateur d’oxygène — bình thở

Tham khảo[sửa]