Bước tới nội dung

injunction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈdʒəŋk.ʃən/

Danh từ

injunction /ɪn.ˈdʒəŋk.ʃən/

  1. Lệnh huấn thị.
  2. (Pháp lý) Lệnh của toà (cấm hoặc bắt làm gì).

Tham khảo