injuste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ʒyst/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | injuste /ɛ̃.ʒyst/ |
injustes /ɛ̃.ʒyst/ |
| Giống cái | injuste /ɛ̃.ʒyst/ |
injustes /ɛ̃.ʒyst/ |
injuste /ɛ̃.ʒyst/
- Bất công.
- Un maître injuste — người thầy bất công
- Une sentence injuste — bản án bất công
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Vô căn cứ, không có cơ sở.
- Soupçon injuste — điều nghi kỵ vô căn cứ
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| injuste /ɛ̃.ʒyst/ |
injustes /ɛ̃.ʒyst/ |
injuste gđ /ɛ̃.ʒyst/
- Bất công.
- Notion du juste et de l’injuste — khái niệm về cái công bằng và cái bất công
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “injuste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)