inmate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.ˌmeɪt/
Danh từ
inmate (số nhiều inmates)
- Tù nhân.
- Người ở cùng (trong một nhà...).
- Người bệnh (nằm trong bệnh viện, nhà thương điên...).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inmate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)