sécher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

sécher ngoại động từ /se.ʃe/

  1. Phơi (khô) sấy, hong; làm khô, thấm khô, làm khô cạn.
    Sécher ses habits — phơi áo
    Sécher des viandes — sấy thịt
    Le vent sèche les chemins — gió làm khô đường
    La chaleur a séché les ruisseaux — nắng làm khô cạn dòng suối
    Sécher l’encre — thấm khô mực
  2. (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Bỏ học.
    Sécher un cours — bỏ một buổi học
    sécher les larmes — an ủi
    sécher un verre — (thân mật) nốc cạn chén

Nội động từ[sửa]

sécher nội động từ /se.ʃe/

  1. Khô đi, khô cạn đi.
    étang qui a séché — ao khô cạn đi
  2. (Nghĩa bóng) Khô héo.
    Sécher d’ennui — khô héo vì buồn phiền
  3. (Thân mật) Tắc, tịt, không trả lời được.
    Il a séché en histoire — cậu ta tắc về sử
    sécher d’impatience — sốt ruột
    sécher sur pied — mòn mỏi vì buồn phiền

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]