Bước tới nội dung

insistent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈsɪs.tənt/

Tính từ

insistent /ɪn.ˈsɪs.tənt/

  1. Cứ nhất định; khăng khăng, nài nỉ.
  2. Nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh; khẳng định.

Tham khảo