insistent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈsɪs.tənt/
Tính từ
insistent /ɪn.ˈsɪs.tənt/
- Cứ nhất định; khăng khăng, nài nỉ.
- Nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh; khẳng định.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insistent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)