insolite
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.sɔ.lit/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | insolite /ɛ̃.sɔ.lit/ |
insolites /ɛ̃.sɔ.lit/ |
| Giống cái | insolite /ɛ̃.sɔ.lit/ |
insolites /ɛ̃.sɔ.lit/ |
insolite /ɛ̃.sɔ.lit/
- Lạ thường, khác thường.
- Bruit insolite — tiếng ồn khác thường
- Aspect insolite — vẻ lạ thường
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| insolite /ɛ̃.sɔ.lit/ |
insolites /ɛ̃.sɔ.lit/ |
insolite gđ /ɛ̃.sɔ.lit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insolite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)