insoluble
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈsɑːl.jə.bəl/
Tính từ
insoluble /ˌɪn.ˈsɑːl.jə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insoluble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.sɔ.lybl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | insoluble /ɛ̃.sɔ.lybl/ |
insolubles /ɛ̃.sɔ.lybl/ |
| Giống cái | insoluble /ɛ̃.sɔ.lybl/ |
insolubles /ɛ̃.sɔ.lybl/ |
insoluble /ɛ̃.sɔ.lybl/
- Không (hòa) tan.
- Substance insoluble dans l’eau — chất không tan trong nước
- Không giải quyết được, nan giải.
- Problème insoluble — vấn đề nan giải
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insoluble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)