inspector

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɪn.ˈspɛk.tɜː]

Danh từ[sửa]

inspector /ɪn.ˈspɛk.tɜː/

  1. Người thanh tra.
  2. Phó trưởng khu cảnh sát.

Tham khảo[sửa]