instinctif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃s.tɛ̃k.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | instinctif /ɛ̃s.tɛ̃k.tif/ |
instinctifs /ɛ̃s.tɛ̃k.tif/ |
| Giống cái | instinctive /ɛ̃s.tɛ̃k.tiv/ |
instinctives /ɛ̃s.tɛ̃k.tiv/ |
instinctif /ɛ̃s.tɛ̃k.tif/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “instinctif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)