insulaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ɛ̃.sy.lɛʁ/

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực insulaire
/ɛ̃.sy.lɛʁ/
insulaires
/ɛ̃.sy.lɛʁ/
Giống cái insulaire
/ɛ̃.sy.lɛʁ/
insulaires
/ɛ̃.sy.lɛʁ/

insulaire /ɛ̃.sy.lɛʁ/

  1. (Thuộc) Đảo, ở đảo.
    Peuple insulaire — dân ở đảo

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực insulaire
/ɛ̃.sy.lɛʁ/
insulaires
/ɛ̃.sy.lɛʁ/
Giống cái insulaire
/ɛ̃.sy.lɛʁ/
insulaires
/ɛ̃.sy.lɛʁ/

insulaire /ɛ̃.sy.lɛʁ/

  1. Ngườiđảo.
    La vie des insulaires — cuộc sống những người ở đảo

Tham khảo[sửa]