continental
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːn.tə.ˈnɛn.tᵊl/
Tính từ
continental /ˌkɑːn.tə.ˈnɛn.tᵊl/
- (Thuộc) Lục địa, (thuộc) đại lục.
- continental climate — khí hậu lục địa
- (Thuộc) Lục địa Châu âu (đối với nước Anh).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) các thuộc địa đấu tranh giành độc lập (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “continental”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ti.nɑ̃.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | continental /kɔ̃.ti.nɑ̃.tal/ |
continentaux /kɔ̃.ti.nɑ̃.tɔ/ |
| Giống cái | continentale /kɔ̃.ti.nɑ̃.tal/ |
continentales /kɔ̃.ti.nɑ̃.tal/ |
continental /kɔ̃.ti.nɑ̃.tal/
- Xem continent
- Climat continental — khí hậu lục địa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “continental”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)