Bước tới nội dung

insularism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪnt.sʊ.lɜ.ˌːɪ.zᵊm/

Danh từ

insularism /ˈɪnt.sʊ.lɜ.ˌːɪ.zᵊm/

  1. Sự không hiểu biết gì về các nước khác; sự không thiết hiểu biết về các nước khác.
  2. Tính thiển cận, tính hẹp hòi.

Tham khảo