Bước tới nội dung

insulator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

insulator

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɪnt.sə.ˌleɪ.tɜː/

Danh từ

insulator /ˈɪnt.sə.ˌleɪ.tɜː/

  1. Người cô lập, người cách ly.
  2. (Vật lý) Cái cách điện, chất cách ly.
    procecalin insulator — cái cách điện bằng sứ
    a sound insulator — chất cách âm

Tham khảo