insulté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.syl.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | insulté /ɛ̃.syl.te/ |
insulté /ɛ̃.syl.te/ |
| Giống cái | insulté /ɛ̃.syl.te/ |
insulté /ɛ̃.syl.te/ |
insulté /ɛ̃.syl.te/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| insulté /ɛ̃.syl.te/ |
insulté /ɛ̃.syl.te/ |
insulté gđ /ɛ̃.syl.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “insulté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)