intenable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃t.nabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | intenable /ɛ̃t.nabl/ |
intenables /ɛ̃t.nabl/ |
| Giống cái | intenable /ɛ̃t.nabl/ |
intenables /ɛ̃t.nabl/ |
intenable /ɛ̃t.nabl/
- Không thể giữ vững.
- Position intenable — vị trí không thể giữ vững
- (Thân mật) Không chịu được.
- Odeur intenable — mùi không chịu được
- Enfant mal élevé intenable — đứa bé mất dạy không chịu được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “intenable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)