tenable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɛ.nə.bəl/
Tính từ
tenable /ˈtɛ.nə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tenable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tǝ.nabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tenable /tǝ.nabl/ |
tenable /tǝ.nabl/ |
| Giống cái | tenable /tǝ.nabl/ |
tenable /tǝ.nabl/ |
tenable /tǝ.nabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tenable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)