Bước tới nội dung

interactant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈræk.tənt/

Danh từ

interactant /.ˈræk.tənt/

  1. Vật ảnh hưởng lẫn nhau, vật tác động lẫn nhau.
  2. (Hoá học) Phản ứng.

Tham khảo