Bước tới nội dung

intercepter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

intercepter

  1. Người chặn, cái chắn.
  2. (Quân sự) , không máy bay đánh chặn (để chặn máy bay địch).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.tɛʁ.sɛp.te/

Ngoại động từ

intercepter ngoại động từ /ɛ̃.tɛʁ.sɛp.te/

  1. Chặn.
    Les nuages interceptent les rayons du soleil — mây chặn tia mặt trời
    Intercepter une lettre — chặn một bức thư
    Intercepter un avion — chặn một máy bay
    Intercepter le ballon — (thể dục thể thao) chặn bóng
  2. (Toán học) Chắn.
    Intercepter un arc — chắn một cung

Tham khảo