interférence
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.tɛʁ.fe.ʁɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| interférence /ɛ̃.tɛʁ.fe.ʁɑ̃s/ |
interférences /ɛ̃.tɛʁ.fe.ʁɑ̃s/ |
interférence gc /ɛ̃.tɛʁ.fe.ʁɑ̃s/
- (Vật lý học) Hiện tượng giao thoa.
- Sự chồng chéo nhau.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “interférence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)