Bước tới nội dung

internal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɪn.ˈtɜː.nᵊl/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

internal /ɪn.ˈtɜː.nᵊl/

  1. Ở trong, nội bộ.
  2. Trong nước.
  3. (Thuộc) Nội tâm, (thuộc) tâm hồn, từ trong thâm tâm; chủ quan.
  4. (Thuộc) Bản chất; nội tại.
    internal evidence — chứng cớ nội tại
  5. (Y học) Dùng trong (thuốc).

Tham khảo

[sửa]