intimidating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ɪn.ˈtɪ.mə.ˌdeɪ.tiɳ/

Động từ[sửa]

intimidating

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language code in the first parameter; the value "intimidate" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

intimidating /ɪn.ˈtɪ.mə.ˌdeɪ.tiɳ/

  1. Đáng kinh hãi, đáng sợ.

Tham khảo[sửa]