intimidate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈtɪ.mə.ˌdeɪt/
Ngoại động từ
intimidate (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít intimidates, phân từ hiện tại intimidating, quá khứ đơn và phân từ quá khứ intimidated)
Chia động từ
intimidate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intimidate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)