intoxicant
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]intoxicant (không so sánh được)
Danh từ
[sửa]intoxicant (số nhiều intoxicants)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intoxicant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]intoxicant (giống cái intoxicante, giống đực số nhiều intoxicants, giống cái số nhiều intoxicantes)
- Làm ngộ độc.
- Dạng viết khác của intoxiquant
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intoxicant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “intoxicant”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp