intoxiqué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.tɔk.si.ke/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | intoxiqué /ɛ̃.tɔk.si.ke/ |
intoxiqué /ɛ̃.tɔk.si.ke/ |
| Giống cái | intoxiquée /ɛ̃.tɔk.si.ke/ |
intoxiquée /ɛ̃.tɔk.si.ke/ |
intoxiqué /ɛ̃.tɔk.si.ke/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | intoxiqué /ɛ̃.tɔk.si.ke/ |
intoxiqués /ɛ̃.tɔk.si.ke/ |
| Giống cái | intoxiqué /ɛ̃.tɔk.si.ke/ |
intoxiquées /ɛ̃.tɔk.si.ke/ |
intoxiqué /ɛ̃.tɔk.si.ke/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intoxiqué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)