intransitive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈtrænt.sə.tɪv/
Tính từ
intransitive /ˌɪn.ˈtrænt.sə.tɪv/
- (Ngôn ngữ học) Nội dung (động từ).
- intransitive verb — nội động từ
Danh từ
intransitive /ˌɪn.ˈtrænt.sə.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “intransitive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)