intricate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.trɪ.kət/
| [ˈɪn.trɪ.kət] |
Tính từ
intricate /ˈɪn.trɪ.kət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “intricate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈɪn.trɪ.kət] |
intricate /ˈɪn.trɪ.kət/