inusité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ny.zi.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inusité /i.ny.zi.te/ |
inusités /i.ny.zi.te/ |
| Giống cái | inusitée /i.ny.zi.te/ |
inusitées /i.ny.zi.te/ |
inusité /i.ny.zi.te/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inusité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)