invigilator

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

invigilator /ɪn.ˈvɪ.dʒə.ˌleɪ.tɜː/

  1. Người coi thi.

Tham khảo[sửa]